TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

Difficult đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập thường gặp

“Difficult đi với giới từ gì?” là câu hỏi khiến nhiều người học tiếng Anh bối rối khi viết và giao tiếp. Bạn nên nói difficult to, difficult for hay difficult in? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng difficult + giới từ đúng ngữ pháp, kèm ví dụ thực tế và mẹo ghi nhớ đơn giản để tránh sai sót khi sử dụng.

1. Difficult đi với giới từ gì?

Difficult là một tính từ có nghĩa là khó, khó khăn, dùng để mô tả một việc, tình huống hoặc vấn đề không dễ thực hiện, không dễ hiểu hoặc không dễ giải quyết.

Ví dụ: The new software is difficult for older employees. (Phần mềm mới gây khó khăn cho các nhân viên lớn tuổi.)

Trong tiếng Anh, difficult có thể đi với các giới từ for, to, with, in, tùy vào ý nghĩa và cấu trúc câu. Dưới đây là cách dùng phổ biến và ví dụ minh họa chi tiết:

Giới từ

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ

For

Difficult + for + someone/something

Diễn tả điều gì đó khó khăn đối với ai hoặc đối tượng nào

This project is difficult for inexperienced staff. (Dự án này khó đối với nhân viên thiếu kinh nghiệm.)

To

Difficult + to + V

Diễn tả một hành động khó thực hiện

The instructions are difficult to follow. (Hướng dẫn này khó làm theo.)

With

Difficult + with + something

Diễn tả khó khăn với một khía cạnh hoặc vấn đề cụ thể

She is difficult with financial planning. (Cô ấy gặp khó khăn với việc lập kế hoạch tài chính.)

In

Difficult + in + V-ing

Diễn tả khó khăn trong quá trình làm gì (ít phổ biến hơn “difficult to + V”)

He is difficult in adapting to a new work culture. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc thích nghi với văn hóa làm việc mới.)

Difficult đi với giới từ gì?

2. Cấu trúc thông dụng của difficult

Trong tiếng Anh, difficult hiếm khi đứng một mình mà thường xuất hiện trong những cấu trúc cố định. Dưới đây là những cấu trúc phổ biến và quan trọng nhất của difficult:

Cấu trúc thông dụng của difficult

2.1. It is difficult (for + somebody) to + V

Đây là cấu trúc thông dụng nhất với difficult, thường dùng khi muốn nói một hành động là khó, và có thể nêu rõ đối tượng gặp khó khăn.

Ví dụ:

  • It is difficult for new employees to adapt to a fast-paced working environment.
    (Việc thích nghi với môi trường làm việc có nhịp độ nhanh là điều khó đối với nhân viên mới.)

  • It is difficult to stay motivated when results do not appear immediately.
    (Rất khó để giữ động lực khi kết quả không đến ngay.)

>> Xem thêm:

2.2. S + find + it + difficult + to + V

Cấu trúc này nhấn mạnh cảm nhận của người nói hoặc chủ thể, không phải mức độ khó khách quan của sự việc.

Ví dụ:

  • Many people find it difficult to balance work and personal life.
    (Nhiều người cảm thấy khó khăn trong việc cân bằng công việc và cuộc sống cá nhân.)

  • I find it difficult to express my opinions in large meetings.
    (Tôi thấy khó khăn khi bày tỏ ý kiến trong các cuộc họp đông người.)

2.3. Too difficult + to + V

Cấu trúc này dùng khi mức độ khó vượt quá khả năng hoặc không thể thực hiện được trong hoàn cảnh hiện tại.

Ví dụ:

  • The task was too difficult to complete without proper training.
    (Nhiệm vụ này quá khó để hoàn thành nếu không được đào tạo bài bản.)

  • The explanation was too difficult to understand for beginners.
    (Cách giải thích này quá khó để người mới có thể hiểu.)

2.4. S + have difficulty / difficulties (in) + V-ing

Đây là cấu trúc rất tự nhiên trong tiếng Anh, thường dùng khi nói về trải nghiệm thực tế.

Ví dụ:

  • She has difficulty concentrating when working under pressure.
    (Cô ấy gặp khó khăn trong việc tập trung khi làm việc dưới áp lực.)

  • They had difficulties communicating with international clients.
    (Họ gặp khó khăn trong việc giao tiếp với khách hàng quốc tế.)

>> Xem thêm: Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định dễ hiểu nhất

3. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với difficult

Dưới đây là những từ đồng nghĩa, trái nghĩa phổ biến nhất của difficult:

Từ đồng nghĩa với difficult

Từ đồng nghĩa  

Từ đồng nghĩa

Nghĩa

Ví dụ

Hard

Khó, không dễ thực hiện

It is hard to stay calm during a heated discussion. (Rất khó để giữ bình tĩnh trong một cuộc tranh luận căng thẳng.)

Challenging

Mang tính thử thách

Leading a multicultural team can be challenging but meaningful. (Dẫn dắt một đội ngũ đa văn hóa có thể đầy thử thách nhưng ý nghĩa.)

Tough

Khó khăn, gay go

It was tough to make that decision under pressure. (Thật khó khăn khi phải đưa ra quyết định đó dưới áp lực.)

Complicated

Phức tạp, rắc rối

The legal process is more complicated than expected. (Quy trình pháp lý phức tạp hơn dự kiến.)

Demanding

Đòi hỏi cao về thời gian, năng lượng hoặc kỹ năng

This position is demanding and requires strong leadership skills. (Vị trí này đòi hỏi cao và cần kỹ năng lãnh đạo tốt.)

Complex

Phức tạp, khó hiểu về mặt cấu trúc hoặc tư duy

The report covers complex economic issues. (Báo cáo đề cập đến các vấn đề kinh tế phức tạp.)

Từ trái nghĩa với difficult

Từ trái nghĩa

Nghĩa

Ví dụ

Easy

Dễ dàng

The final exam was easier than we expected. (Bài thi cuối kỳ dễ hơn chúng tôi mong đợi.)

Simple

Đơn giản

The explanation is simple and clear. (Lời giải thích đơn giản và rõ ràng.)

Effortless

Không tốn nhiều công sức

She gave an effortless presentation despite the tight schedule. (Cô ấy có một bài thuyết trình rất nhẹ nhàng dù lịch trình gấp gáp.)

Manageable

Có thể kiểm soát hoặc xử lý được

The workload is heavy but still manageable. (Khối lượng công việc nhiều nhưng vẫn có thể xoay xở được.)

Uncomplicated

Không phức tạp

The application process is uncomplicated and user-friendly. (Quy trình đăng ký không phức tạp và thân thiện với người dùng.)

Straightforward

Rõ ràng, dễ hiểu, không vòng vo

The manager gave straightforward instructions. (Quản lý đã đưa ra chỉ dẫn rất rõ ràng.)

>> Xem thêm: Cách thêm s/es trong thì Hiện tại đơn: Nguyên tắc và cách phát âm chuẩn nhất

4. Phân biệt difficult và difficulty

Difficult và difficulty đều liên quan đến ý nghĩa khó khăn, nhưng không thể dùng thay thế cho nhau vì chúng thuộc hai loại từ khác nhau và giữ vai trò khác nhau trong câu. Việc nhầm lẫn giữa hai từ này là lỗi rất phổ biến của người học tiếng Anh.

Tiêu chí

Difficult

Difficulty / Difficulties

Loại từ

Tính từ (Adjective)

Danh từ (Noun)

Nghĩa

Khó, không dễ thực hiện

Sự khó khăn, trở ngại

Chức năng

Mô tả tính chất của sự việc, hành động

Chỉ bản thân vấn đề hoặc tình trạng khó khăn

Vị trí trong câu

Đứng sau động từ tobe hoặc trước danh từ

Đứng sau động từ hoặc làm tân ngữ

Cấu trúc thường gặp

be / seem + difficult; difficult + to + V

have / face / experience + difficulty; difficulty (in) + V-ing

Ví dụ

This decision is difficult to make. (Quyết định này khó đưa ra.)

She experienced difficulty adjusting to the new role. (Cô ấy gặp khó khăn khi thích nghi với vai trò mới.)

5. Bài tập vận dụng

5.1. Bài tập

Bài 1: Chọn giới từ đúng (for / to / with / in)

  1. This task is difficult ____ new interns.

  2. Many students find it difficult ____ concentrate in a noisy environment.

  3. She is having difficulty ____ managing her time effectively.

  4. The company faced difficulties ____ expanding into foreign markets.

  5. It is difficult ____ understand technical documents without background knowledge.

  6. He had difficulties ____ communicating with international clients.

Bài 2: Chọn đáp án đúng (difficult hoặc difficulty)

  1. She experienced serious ______ adapting to her new role.

  2. This assignment is extremely ______ to complete within one day.

  3. We are facing financial ______ this quarter.

  4. It is ______ for beginners to use this advanced software.

  5. He had ______ sleeping because of stress.

Bài 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi.

  1. Learning a new language is difficult for adults.
    → Adults find ____________________________.

  2. She has difficulty understanding complex reports.
    → She finds ____________________________.

  3. The problem is too difficult to solve alone.
    → It is ____________________________.

  4. Many employees experience difficulty adapting to change.
    → Many employees find ____________________________.

Bài 4: Chọn từ phù hợp thay cho difficult: (hard / challenging / complicated / demanding / tough / complex)

  1. Leading a large organization can be very __________.

  2. The instructions were so __________ that no one could follow them.

  3. It was __________ to say goodbye after ten years of working together.

  4. The exam was more __________ than we expected, but it helped us grow.

  5. Managing multiple projects at the same time is extremely __________.

5.2. Đáp án

Bài 1:

  1. for

  2. to

  3. in

  4. in

  5. to

  6. in

Bài 2: 

  1. difficulty

  2. difficult

  3. difficulties

  4. difficult

  5. difficulty

Bài 3:

  1. Adults find it difficult to learn a new language.

  2. She finds it difficult to understand complex reports.

  3. It is too difficult to solve the problem alone.

  4. Many employees find it difficult to adapt to change.

Bài 4: 

  1. demanding

  2. complicated

  3. tough

  4. challenging

  5. hard

Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng giúp bạn hiểu rõ “difficult đi với giới từ gì”, các cấu trúc thông dụng của difficult, cách phân biệt difficultdifficulty, cùng những từ đồng nghĩa – trái nghĩa thường gặp. Hy vọng sau bài viết này, bạn có thể sử dụng difficult một cách chính xác, tự nhiên và tự tin hơn trong cả giao tiếp lẫn văn viết tiếng Anh.

Nếu bạn đang tìm kiếm một cách học tiếng Anh hiệu quả và bài bản, các khóa học online của Langmaster là một sự lựa chọn đáng tin cậy. Với phương pháp học giao tiếp thực tế, kết hợp với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và chương trình học linh hoạt, Langmaster sẽ giúp bạn nhanh chóng nâng cao kỹ năng ngôn ngữ, cải thiện khả năng nói và viết trong mọi tình huống. Đây chính là nền tảng vững chắc giúp bạn tiến gần hơn đến mục tiêu tiếng Anh của mình và phát triển sự nghiệp trong tương lai.

CTA khoá 1 kèm 1

 >> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER

Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
Tác giả: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Linh
  • IELTS 7.5
  • Cử nhân Ngôn Ngữ Anh - Học viện Ngoại Giao
  • 5 năm kinh nghiệm giảng tiếng Anh

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác